Bản dịch của từ 天书 trong tiếng Việt
天书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天书 (Danh từ)
【tiān shū】
01
Văn chương chữ viết khó đọc hoặc khó hiểu
比喻难认的文字或难懂的文章
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chiếu thư
古代帝王的诏书
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thiên thư (sách hoặc thư do thần tiên trên trời viết ra)
天上神仙写的书或信 (迷信)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天书
tiān
天
shū
书
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
