Bản dịch của từ 天台 trong tiếng Việt

天台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天台 (Danh từ)

tiān tāi
01

Thiên Thai (huyện thuộc Thai Châu, Chiết Giang)

中国浙江省台州市的一个县,位于中国东南沿海地区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Núi Thiên Thai (Chiết Giang, Trung Quốc)

指浙江天台山,是著名的旅游胜地,拥有丰富的佛教和道教文化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天台

tiān

tái

天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép