Bản dịch của từ 天平 trong tiếng Việt

天平

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天平 (Danh từ)

tiān píng
01

Cân tiểu ly; cân cân bằng

较精密的衡器,根据杠杆原理制成。杠杆两头有小盘,一头放砖码,一头放要称的物体。杠杆正中的指针停在刻度中央时,硅码的重量就是所称物体的重量。多用于实验室和药房

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天平

tiān

píng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
平一
平一公
平三套
平上帻
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép