Bản dịch của từ 天怒人怨 trong tiếng Việt

天怒人怨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天怒人怨 (Thành ngữ)

tiān nù rén yuàn
01

Người người oán trách; thiên hạ đều căm ghét

形容为害作恶十分严重,引起普遍的愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天怒人怨

tiān

rén

yuàn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép