Bản dịch của từ 天池 trong tiếng Việt

天池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天池 (Danh từ)

tiān chí
01

Hồ trên đỉnh núi

“天湖”,位于山上的湖泊

Ví dụ
02

Hồ Thiên Trì ở Tân Cương

Lake Tianchi in Xinjiang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hồ trên núi, hồ trời

Used as the name of numerous lakes, such as 長白山天池|长白山天池 [ChángbáishānTiānchí]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thiên trì

指海

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天池

tiān

chí

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép