Bản dịch của từ 天狗螺 trong tiếng Việt

天狗螺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天狗螺 (Danh từ)

tiān gǒu luó
01

Tên một loài ốc biển: vỏ dày cứng, dạng thoi, màu vàng nhạt, sống ven biển, ăn động vật nhỏ (Hán Việt: thiên cẩu loan).

动物名。软体动物门腹足纲的介类。壳坚硬而厚,呈纺锤形,颜色淡黄。生活于近海海底,以小动物为食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天狗螺

tiān

gǒu

luó

天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép