Bản dịch của từ 天秤 trong tiếng Việt

天秤

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天秤 (Danh từ)

tiān chèng
01

Đài Loan

台湾省[天平]

Ví dụ
02

Quy mô cân bằng

天平秤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

天秤 (Từ chỉ nơi chốn)

tiān chèng
01

Đọc là [tiānpíng]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天秤

tiān

chèng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
秤不离砣
秤不离铊
秤停
秤匠
秤友
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép