Bản dịch của từ 天道 trong tiếng Việt

天道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天道 (Danh từ)

tiān dào
01

Thời tiết

天气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khí trời

一定区域一定时间内大气中发生的各种气象变化, 如温度、湿度、气压、降水、风、云等的情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lẽ trời; đạo trời; thiên đạo

中国古代哲学术语唯物主义认为天道是自然界及其发展变化的客观规律唯心主义认为天道是上帝意志的表现,是吉凶祸福的征兆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天道

tiān

dào

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép