Bản dịch của từ 太仓一粟 trong tiếng Việt

太仓一粟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太仓一粟 (Thành ngữ)

tài cāng yī sù
01

Cực kỳ nhỏ bé; rất nhỏ bé

比喻非常渺小 (太仓:古代京城里的大粮仓)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太仓一粟

tài

cāng

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
仓位
仓促
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép