Bản dịch của từ 太仓稊米 trong tiếng Việt

太仓稊米

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太仓稊米 (Tính từ)

tài cāng tí mǐ
01

Hạt cát giữa biển; điều nhỏ bé trong thế giới rộng lớn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太仓稊米

tài

cāng

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
仓位
仓促
稊气钱
稊田
稊秕
稊稗
稊米
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép