Bản dịch của từ 夫离 trong tiếng Việt

夫离

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫离 (Danh từ)

fū lí
01

Một loại cây cỏ hoặc thực vật, tương tự như '夫蓠' (phù li) trong sách cổ.

见“夫蓠”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫离

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
离上
离不得
离世
离世异俗
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép