Bản dịch của từ 夫脚 trong tiếng Việt

夫脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫脚 (Danh từ)

fū jiǎo
01

Người làm thuê, người lao động phục vụ công việc cho chủ, thường là lao động chân tay

夫役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫脚

jiǎo

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép