Bản dịch của từ 夫须 trong tiếng Việt

夫须

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫须 (Danh từ)

fū xū
01

Cây lau sậy, loại cỏ nhiều năm sống ở vùng đầm lầy, thân và lá hình dải, thường dùng để đan nón, áo tơi.

即薹草。多年生草本。根茎硬而扁平﹐叶呈带状﹐夏季抽穗开花。自生于原野沼泽之地。茎叶可编织蓑笠等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫须

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
须不
须不是
须丸
须些
须卜
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép