Bản dịch của từ 夭伐 trong tiếng Việt

夭伐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭伐 (Tính từ)

yāo fá
01

Chưa lớn đã bị/斩伐未长成即遭摧残多用于形容幼小阶段被毁灭或过早夭折

未长成而遭戕伐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭伐

yāo

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伤
伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép