Bản dịch của từ 夭寿 trong tiếng Việt
夭寿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
夭寿 (Tính từ)
【yāo shòu】
01
Sự sống ngắn; chết yểu — đối lập với trường thọ (Hán Việt: tao thọ / trường thọ)
1.短命与长寿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cuộc đời ngắn ngủi, cái chết sớm (câu nói thông thường, có câu cảm thán, hài hước, cảm thán); nó cũng có thể được sử dụng như một thán từ để diễn tả sự bất hạnh và ghê tởm (chẳng hạn như "Bạn sẽ chết trẻ!")
2.短命﹐早死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭寿
yāo
夭
shòu
寿
Các từ liên quan
夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
- Các biến thể:
- 枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,大
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙘
玅
幺
訞
腰
鴢
吆
撽
喓
邀
要
祅
奜
奃
㚕
夨
奰
奪
㚎
奮
失
夳
奓
夬
𠘯
分
礻
𠄒
㓁
历
巴
辷
𠘬
比
厹
㓅
夭折
夭夭
靠夭
夭亡
早夭
夭桃
夭矫
夭娇
夭死
夭昏
