Bản dịch của từ 夭挢 trong tiếng Việt

夭挢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭挢 (Động từ)

yāo jiǎo
01

Cử động cong duỗi (thân thể hoặc chi) — dáng vẻ co giật, cong queo khi duỗi hoặc gập; Hán-Việt: 'điếu nghấu' (gợi nhớ động tác uốn, cong).

屈伸貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭挢

yāo

jiǎo

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
挢制
挢发
挢引
挢抂过正
挢拂
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép