Bản dịch của từ 夭摇 trong tiếng Việt

夭摇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭摇 (Động từ)

yāo yáo
01

Rung rinh, đung đưa (mô tả vật nhẹ lay động, như cành lá hoặc ngọn nến lay)

摇曳貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭摇

yāo

yáo

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép