Bản dịch của từ 夭红 trong tiếng Việt

夭红

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭红 (Tính từ)

yāo hóng
01

Đỏ tươi, đỏ rực; cũng chỉ những bông hoa đỏ tươi

鲜红。亦指鲜红的花。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭红

yāo

hóng

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép