Bản dịch của từ 央财 trong tiếng Việt

央财

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

央财 (Danh từ)

yāng cái
01

Đại học Kinh tế và Tài chính Trung ương, Bắc Kinh

中央财经大学,北京

Ví dụ
02

Trường Đại học Tài chính Trung ương

Abbr. for 中央財經大學|中央财经大学 [Zhōng yāng Cái jīng Dà xué]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 央财

yāng

cái

央
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
㡕, 泱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép