Bản dịch của từ 夯市 trong tiếng Việt

夯市

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāng

ㄏㄤhangthanh ngang

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

夯市 (Động từ)

hāng shì
01

Cướp phá chợ; cướp bóc, đi vào chợ để cướp

谓抢劫街市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夯市

hāng

shì

夯
Bính âm:
【hāng】【ㄏㄤ】【HÃNG】
Các biến thể:
笨, 𠛞, 𠡊, 𢫉
Hình thái radical:
⿱,大,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép