Bản dịch của từ 失业率 trong tiếng Việt
失业率
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失业率 (Danh từ)
【shī yè lǜ】
01
Tỷ lệ thất nghiệp — tỷ lệ phần trăm người trong lực lượng lao động nhưng không có việc làm (Hán-Việt: thất nghiệp suất/ suất thất nghiệp).
失业人口占全部劳动力人口的比率。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失业率
shī
失
yè
业
lǜ
率
