Bản dịch của từ 失口 trong tiếng Việt
失口
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失口 (Động từ)
【shī kǒu】
01
Lỡ lời; buột miệng
失言
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sẩy lời; nhỡ mồm; vọt miệng; lỡ miệng; sẩy miệng
无意中说出不该说的话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sái
说话不留神而泄漏机密或发生错误
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失口
shī
失
kǒu
口
