ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失地
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Đất đai bị mất
丧失的国土
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mất đất
丧失国上
shī
失
dì
地
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép