ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失宠
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Thất sủng (không được ưu ái, yêu chiều nữa)
失掉别人的宠爱 (含贬义)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
chǒng
宠
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép