ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失张失智
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Mất trí nhớ
指失去理智或精神混乱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
zhāng
张
智
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép