ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失彩
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Mất màu; không đạt yêu cầu
失去色彩;未能达到预期的标准或效果。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
cǎi
彩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép