ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失心
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Đánh mất tâm trí, trở nên bối rối; phát điên, bị ám ảnh (dùng trong sách cổ, có nghĩa là hành vi mất trật tự)
痴癫。。国语.晋语二:「君子失心,鲜不夭昏。」
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
xīn
心
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép