ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失忆
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Mất trí nhớ
由于脑部受创和打击产生的意识、记忆、身份、或对环境的正常整合功能遭到破坏,因而对生活造成困扰,而这些症状却又无法以生理的因素来说明
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
yì
忆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép