ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失情
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Để mất lòng yêu đương. Không được yêu; mất tình cảm; mất đi tình cảm
失去感情的状态。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
qíng
情
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép