ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失意
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Thất vọng; ngã lòng; thất ý; không được như ý
不如意;不得志
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
yì
意
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép