ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失所
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Không nơi yên sống; không nơi nương tựa
无处安身
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shī
失
suǒ
所
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép