Bản dịch của từ 失望 trong tiếng Việt

失望

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失望 (Động từ)

shī wàng
01

Thất vọng; mất lòng tin; không có hy vọng

感到没有希望,失去信心;希望落了空

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

失望 (Tính từ)

shī wàng
01

Thất vọng; chán chường; chán nản; buồn bã

因为失望没有实现而不高兴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失望

shī

wàng

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép