Bản dịch của từ 失望 trong tiếng Việt
失望
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失望 (Động từ)
【shī wàng】
01
Thất vọng; mất lòng tin; không có hy vọng
感到没有希望,失去信心;希望落了空
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
失望 (Tính từ)
【shī wàng】
01
Thất vọng; chán chường; chán nản; buồn bã
因为失望没有实现而不高兴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失望
shī
失
wàng
望
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
