ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失枕
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Cứng cổ
落枕
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một vết nứt ở cổ
脖子痉挛
shī
失
zhěn
枕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép