Bản dịch của từ 失神 trong tiếng Việt
失神
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失神 (Động từ)
【shī shén】
01
Sơ ý; không chú ý
疏忽;不注意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thất thần; tinh thần sa xút; lơ đễnh; đãng trí; mất hồn
形容人的精神委靡或精神状态不正常
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失神
shī
失
shén
神
