Bản dịch của từ 失粘 trong tiếng Việt

失粘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失粘 (Động từ)

shī nián
01

Làm văn làm thơ mà sai về bằng trắc; Mất độ bám dính; không còn khả năng bám dính

失去粘附的能力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失粘

shī

zhān

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
粘乎乎
粘儿
粘叶
粘合
粘合剂
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép