ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失约
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Sai hẹn; nhỡ hẹn; sai ước
没有履行约会
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
yuē
约
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép