ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失职
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Không làm tròn bổn phận; không làm hết chức trách
没有尽到职责
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
zhí
职
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép