Bản dịch của từ 失语 trong tiếng Việt
失语
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失语 (Động từ)
【shī yǔ】
01
Mất khả năng nói (ví dụ do tổn thương não)
丧失言语能力(例如由于脑损伤)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mất khả năng nói (mất ngôn ngữ, aphasia)
放过
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mất ngôn ngữ
失语症
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失语
shī
失
yǔ
语
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
