Bản dịch của từ 失语症 trong tiếng Việt

失语症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失语症 (Danh từ)

shī yǔ zhèng
01

Bệnh mất ngôn ngữ

一种神经系统疾病,导致语言能力丧失或障碍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失语症

shī

zhèng

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
症候
症噎
症坚
症状
症痼
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép