ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失误率
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Tỷ lệ lỗi; tỷ lệ sai sót
指在某个过程中发生错误的频率或比例。
shī
失
wù
误
lǜ
率
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép