ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失速
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Mất tốc độ; tình trạng tròng trành
大气层中有些区域空气特别稀薄,气压特别低,普通飞机飞行到这种区域中,由于空气浮力突然减弱,不能前进而骤然下降,叫做失速失速往往造成飞机失事
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
sù
速
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép