Bản dịch của từ 失道 trong tiếng Việt
失道
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失道 (Tính từ)
【shī dào】
01
Lạc đường
迷失方向
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị oan uổng
不公正的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thất đức
道德败坏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失道
shī
失
dào
道
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
