Bản dịch của từ 失闪 trong tiếng Việt
失闪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失闪 (Danh từ)
【shī shǎn】
01
Sa sẩy
指意外的灾祸、事故、特指人的死亡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Việc rủi ro; việc không may; nguy hiểm
意外的差错或危险
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失闪
shī
失
shǎn
闪
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
