ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失陪
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Xin phép; xin lỗi; thất lễ (không tiếp được)
客套话,表示不能陪伴对方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
péi
陪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép