Bản dịch của từ 头寸 trong tiếng Việt
头寸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头寸 (Danh từ)
【tóu cùn】
01
Tiền; tiền mặt
指银行、钱庄等所拥有的款项,收多付少叫头寸多,收少付多叫头寸缺,结算收付差额叫轧头寸,借款弥补差额叫拆头寸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiền tệ (chỉ tiền lưu thông trên thị trường)
指银根,如银根松也说头寸松,银根紧也说头寸紧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头寸
tóu
头
cùn
寸
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
