Bản dịch của từ 头香 trong tiếng Việt
头香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头香 (Danh từ)
【tóu xiāng】
01
Nén hương đầu
放在香炉中的第一炷香(相信会带来好运,尤其是在节日期间)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(tiếng lóng, Đài Loan) bình luận/trả lời đầu tiên cho một bài đăng (ví dụ: trên blog, diễn đàn)
(俚语)(TW)对博客文章等的第一个回复
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头香
tóu
头
xiāng
香
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
