Bản dịch của từ 夷一 trong tiếng Việt

夷一

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷一 (Danh từ)

yí yī
01

Yên bình, thái bình, thống nhất (như “thời thái bình, quốc gia yên ổn”); Hán Việt: 夷一 = yên nhất/ thái nhất (cổ nghĩa: thái bình, thống nhất)

谓太平统一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷一

Các từ liên quan

夷与
夷世
夷为平地
夷乐
夷人
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép