Bản dịch của từ 夷乐 trong tiếng Việt

夷乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷乐 (Danh từ)

yí lè
01

Âm nhạc của các dân tộc thiểu số (cổ xưa gọi chung), tiếng/nhạc dân tộc

古指各少数民族的音乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷乐

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷人
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép