Bản dịch của từ 夷伤 trong tiếng Việt
夷伤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
夷伤 (Động từ)
【yí shāng】
01
Gây thương tích; làm bị thương (thường chỉ tổn thương do sát hại hoặc đánh đập)
1.杀伤;创伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bị thương; người bị giết hoặc bị thương (nạn nhân bị sát hại hoặc bị tổn hại)
2.指被杀伤或受伤害的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phá hoại; làm hỏng, tàn phá (làm mất đi hình trạng hoặc công dụng của vật/điều gì)
3.破坏﹐毁坏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷伤
yí
夷
shāng
伤
Các từ liên quan
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄬
迱
㰘
咦
㚦
頤
迻
荑
恞
㞔
怡
扅
奦
夹
夵
㚎
奙
奉
㚡
㚚
奥
奔
夰
奆
弚
自
厾
夙
仵
㡱
汣
𠃨
再
𠇑
玑
圷
鄙夷
蛮夷
东夷
辛夷
夷平
夷狄
伯夷
夷陵
攘夷
冯夷
