Bản dịch của từ 夷场 trong tiếng Việt

夷场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷场 (Danh từ)

yí chǎng
01

Từ cổ chỉ khu nhượng địa/ngoại kiều ở Thượng Hải thời cũ; cũng để chỉ «Thượng Hải xưa» (thường mang sắc thái khinh miệt hoặc châm biếm)

旧时指上海的租界。亦以称旧上海。犹言洋场﹐含贬义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷场

chǎng

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
场人
场化
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép